--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
rung cảm
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
rung cảm
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: rung cảm
+
Throb with emotion
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "rung cảm"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"rung cảm"
:
rung cảm
rừng cấm
Những từ có chứa
"rung cảm"
in its definition in
English - Vietnamese dictionary:
vibrate
tremor
vibratile
quaver
wavering
trepidation
aspen
toll
waver
tremulous
more...
Lượt xem: 676
Từ vừa tra
+
rung cảm
:
Throb with emotion